gluten-free diet

gluten-free diet

A person carefully reads a gluten-free diet label at the grocery store.

Định nghĩa

Cụm danh từ: Chế độ ăn kiêng không chứa gluten, một loại protein trong lúa mì, lúa mạch đen, lúa mạch một số loại ngũ cốc khác. Chế độ ăn này thường được chỉ định để điều trị bệnh celiac (bệnh không dung nạp gluten) hoặc những người nhạy cảm với gluten.

dụ sử dụng
  • (Bác sĩ của tôi khuyên tôi nên áp dụng chế độ ăn kiêng không chứa gluten để giúp giải quyết các vấn đề tiêu hóa.)
  • (Tuân thủ chế độ ăn kiêng không chứa gluten có nghĩa tránh các thực phẩm như lúa mì, lúa mạch đen lúa mạch.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "to be on a gluten-free diet": đang thực hiện chế độ ăn không gluten.

    • She has been on a gluten-free diet for three years now. ( ấy đã thực hiện chế độ ăn không gluten được ba năm nay.)
  • "to adhere to a gluten-free diet": tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn không gluten.

    • It is crucial for celiac patients to adhere to a strict gluten-free diet. (Điều quan trọng bệnh nhân celiac phải tuân thủ chế độ ăn không gluten một cách nghiêm ngặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Gluten-free (tính từ): không chứa gluten.

    • I need to buy gluten-free bread. (Tôi cần mua bánh mì không chứa gluten.)
  • Gluten intolerance (cụm danh từ): chứng không dung nạp gluten.

    • Gluten intolerance can cause bloating and fatigue. (Chứng không dung nạp gluten có thể gây đầy hơi mệt mỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Chế độ ăn không gluten: cách gọi tắt phổ biến.
  • Chế độ ăn celiac: thường dùng trong bối cảnh y tế.
Các cụm từ liên quan
  • Gluten-free products: sản phẩm không chứa gluten.

    • Many supermarkets now have a section for gluten-free products. (Nhiều siêu thị hiện nay khu vực dành riêng cho các sản phẩm không chứa gluten.)
  • Gluten-free lifestyle: lối sống không gluten.

    • Adopting a gluten-free lifestyle requires careful meal planning. (Áp dụng lối sống không gluten đòi hỏi phải lên kế hoạch bữa ăn cẩn thận.)
Thành ngữ liên quan
  • "to cut out gluten": loại bỏ gluten khỏi chế độ ăn.
    • He decided to cut out gluten to see if it improved his energy levels. (Anh ấy quyết định loại bỏ gluten để xem liệu cải thiện mức năng lượng của mình không.)